Bảng giá tên miền
|
Tên miền
|
Phí khởi tạo
|
Phí duy trì hàng năm
|
|
*.VN
|
450.000 VNĐ
350.000 VNĐ
|
600.000 VNĐ/năm
480.000 VNĐ/năm
|
Tên miền Việt Nam - Cấp 3
|
Tên miền
|
Phí khởi tạo
|
Phí duy trì hàng năm
|
|
.com.vn | .net.vn | .biz.vn
|
450.000 VNĐ
350.000 VNĐ
|
480.000 VNĐ/năm
350.000 VNĐ/năm
|
|
.edu.vn | .gov.vn | .org.vn | .ac.vn
.info.vn | .pro.vn | .health.vn | .int.vn |
450.000 VNĐ
200.000 VNĐ
|
480.000 VNĐ/năm
200.000 VNĐ/năm
|
|
.name.vn
|
450.000 VNĐ
30.000 VNĐ
|
480.000 VNĐ/năm
30.000 VNĐ/năm
|
|
Tên miền
|
Phí khởi tạo
|
Phí duy trì hàng năm
|
|
|
.co.uk
|
Miễn phí |
10 USD/năm
|
|
|
.info | .us | .biz
|
Miễn phí |
10.99 USD/năm
|
|
|
.com | .net | .org | .name
|
Miễn phí |
11.59 USD/năm
|
|
|
.eu
|
Miễn phí |
15 USD/năm
|
|
|
.tel
|
Miễn phí |
15.99 USD/năm
|
|
|
.com.co | .net.co | .nom.co
|
Miễn phí |
20 USD/năm
|
|
|
.mobi | .in
|
Miễn phí |
21 USD/năm
|
|
|
.asia
|
Miễn phí |
25.99 USD/năm
|
|
|
.me
|
Miễn phí |
28 USD/năm
|
|
|
.bz | .ws | .cc
|
Miễn phí |
30.99 USD/năm
|
|
|
.co
|
Miễn phí |
35 USD/năm
|
|
|
.tw | .com.tw | .net.tw | .org.tw
|
Miễn phí |
45 USD/năm
|
|
|
.tv
|
Miễn phí |
49.99 USD/năm
|
|
|
.jp
|
Miễn phí |
106 USD/năm
|
|
|
Tên miền
|
Phí khởi tạo
|
Phí duy trì hàng năm
|
||
|
.co.uk
|
Miễn phí |
9.5 USD/năm
|
||
|
.info | .us
|
Miễn phí |
9.99 USD/năm
|
||
|
.biz | .com | .net | .org
| .name |
Miễn phí |
10.59 USD/năm
|
||
|
.eu
|
Miễn phí |
10.99 USD/năm
|
||
|
.asia | .ws
|
Miễn phí |
15 USD/năm
|
||
|
.tel
|
Miễn phí |
15.99 USD/năm
|
||
|
.com.co | .net.co | .nom.co
|
Miễn phí |
17 USD/năm
|
||
|
.mobi
|
Miễn phí |
18.99 USD/năm
|
||
|
.bz
|
Miễn phí |
23 USD/năm
|
||
|
.cc | .me
|
Miễn phí |
29 USD/năm
|
||
|
.tv
|
Miễn phí |
32 USD/năm
|
||
|
.co
|
Miễn phí |
32.5 USD/năm
|
||
Quý khách được cộng thêm 1 năm duy trì và giảm 10%